Chữ cổ của dân tộc Tráng, đồng nghĩa với chữ '撝' (hành động hoặc ý nghĩa tương tự như '撝'). (Dễ nhớ: chữ này như 'huy' gọi hành động, giống như gọi ai đó làm gì)
〈古壮字〉同“撝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,扌,位
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
手
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép