Bản dịch của từ 𭡂 trong tiếng Việt
𭡂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭡂 (Động từ)
【xuàn】
01
Theo 《Pháp Uyển Châu Lâm》: không có dấu hiệu sống lại, sau đó đẩy xuống sông, lát sau thấy người này từ nước trồi lên (hình ảnh như phép màu sống lại từ nước).
《法苑珠林》:~无复活状绚遂推置江中须臾顷见此人从水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
