Bản dịch của từ 𭡄 trong tiếng Việt
𭡄
Thuật ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭡄 (Thuật ngữ)
【gōng】
01
Theo nghi thức bí mật của Vua Minh Binh và 48 sứ giả, biểu thị quyền uy và sự thành tựu thiêng liêng (giúp nhớ như 'công' sức và 'công' đức của các vị thần).
《胜军不动明王四十八使者祕密成就仪轨》:志挍点之命工寿~弘明王及四十八使者之威徳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
