Bản dịch của từ 𭡄 trong tiếng Việt

𭡄

Thuật ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𭡄 (Thuật ngữ)

gōng
01

Theo nghi thức bí mật của Vua Minh Binh và 48 sứ giả, biểu thị quyền uy và sự thành tựu thiêng liêng (giúp nhớ như 'công' sức và 'công' đức của các vị thần).

《胜军不动明王四十八使者祕密成就仪轨》:志挍点之命工寿~弘明王及四十八使者之威徳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭡄
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép