Bản dịch của từ 𭡉 trong tiếng Việt

𭡉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤN/AN/AN/A

𭡉 (Động từ)

zhuāng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trang bị, mặc, lắp đặt). Ví dụ: trang trí, trang phục (giúp nhớ là hành động “trang” bị, sắp xếp).

同“装”。见《摩诃般若波罗蜜经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭡉
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,十,⿸,丆,𧘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép