Bản dịch của từ 𭡊 trong tiếng Việt

𭡊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𭡊 (Danh từ)

hàn
01

Chữ cổ của dân tộc Tráng, giống chữ “” (giúp nhớ: chữ này như một nét vẽ cổ xưa của người Tráng, gợi hình ảnh văn hóa dân tộc)

古壮字。同“䇶”。

Ví dụ
𭡊
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,抾,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép