Bản dịch của từ 𭡎 trong tiếng Việt

𭡎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣN/AN/AN/A

𭡎 (Danh từ)

gēn
01

(Chữ cổ của người Tráng) vòng tay bằng kim loại, như chiếc vòng đeo tay bằng đồng hay bạc, dễ nhớ như 'goenh' nghe giống 'gọn' tay đeo vòng.

〈古壮字〉读音goenh,手镯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭡎
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Hình thái radical:
⿰,手,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép