Bản dịch của từ 𭡑 trong tiếng Việt
𭡑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭡑 (Danh từ)
【wèi】
01
Trích dẫn từ 《广弘明集》, mô tả cảnh thiên nhiên và thời gian hiếm có, như chim bay tản mát, gió thổi qua núi rừng (một hình ảnh thơ mộng, khó nắm bắt như 'uyệt' trong thơ ca).
《广弘明集》:翼栖邓餐风虚岫~道玄津比乐齐讌千载一时自林倾鸟散奄忽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
