Bản dịch của từ 𭡑 trong tiếng Việt

𭡑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭡑 (Danh từ)

wèi
01

Trích dẫn từ 《广弘明集》, mô tả cảnh thiên nhiên và thời gian hiếm có, như chim bay tản mát, gió thổi qua núi rừng (một hình ảnh thơ mộng, khó nắm bắt như 'uyệt' trong thơ ca).

《广弘明集》:翼栖邓餐风虚岫~道玄津比乐齐讌千载一时自林倾鸟散奄忽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭡑
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,⿺,𠃊,口,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép