ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭡓
Bảng phân tích âm vị 𭡓
Xiān
Chữ viết sai của '掀' (lật, mở lên), dùng trong tiếng Hàn Quốc (nhớ như 'tiên' lật mở cái gì đó).
〈韩国释义〉“掀”的讹字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép