Bản dịch của từ 𭡖 trong tiếng Việt

𭡖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

𭡖 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” – chỉ đoàn người đi du lịch hoặc hành quân (nhớ câu 'lữ hành trên đường dài')

同“旅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭡖
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Hình thái radical:
⿰,扌,𫢚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép