Bản dịch của từ 𭡗 trong tiếng Việt
𭡗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𭡗 (Động từ)
【zǎn】
01
Cùng nghĩa với chữ '揝' (cách nhớ: 'tán' như 'tán gỗ', hành động cắt, chặt)
同“揝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '格' (cách nhớ: '格' thường liên quan đến quy cách, tiêu chuẩn)
同“格”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
