Bản dịch của từ 𭡗 trong tiếng Việt

𭡗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇN/AN/AN/A

𭡗 (Động từ)

zǎn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (cách nhớ: 'tán' như 'tán gỗ', hành động cắt, chặt)

同“揝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (cách nhớ: '' thường liên quan đến quy cách, tiêu chuẩn)

同“格”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭡗
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,咎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép