ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭡩
Bảng phân tích âm vị 𭡩
Sàn
(Chữ cổ của người Thái) động tác lắc, rung (như khi cầm túi và lắc để lấy hoặc làm đều đồ bên trong).
〈古壮字〉读音saenq,抖动(拿住口袋抖出东西来,或把口袋里的东西抖匀)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép