Bản dịch của từ 𭡩 trong tiếng Việt

𭡩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

𭡩 (Động từ)

sàn
01

(Chữ cổ của người Thái) động tác lắc, rung (như khi cầm túi và lắc để lấy hoặc làm đều đồ bên trong).

〈古壮字〉读音saenq,抖动(拿住口袋抖出东西来,或把口袋里的东西抖匀)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭡩
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【SẤN】
Hình thái radical:
⿰,扌,信
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép