Bản dịch của từ 𭡳 trong tiếng Việt

𭡳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𭡳 (Động từ)

gài
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gaex, có nghĩa là 'lật lên, vén lên' (như vén áo, lật tấm chiếu).

〈古壮字〉读音gaex,掀。

Ví dụ
02

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gaex, có nghĩa là 'dùng sức nâng gánh nặng lên' (như nâng gánh hàng nặng).

〈古壮字〉读音gaex,使劲把沉重的担子挑起来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭡳
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
Hình thái radical:
⿰,扌,起
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép