Bản dịch của từ 𭡶 trong tiếng Việt
𭡶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎo | ㄙㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𭡶 (Động từ)
【sǎo】
01
(Chữ cổ của người Thái) đọc là sauq, nghĩa là quét dọn sạch sẽ như khi dùng chổi tảo nhà.
〈古壮字〉读音sauq,扫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) đọc là sauq, nghĩa là quét (dùng chổi).
〈古壮字〉读音sauq,扫(帚)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
