Bản dịch của từ 𭢅 trong tiếng Việt

𭢅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𭢅 (Động từ)

01

Giống như từ “cử” trong tiếng Việt, nghĩa là nâng lên, đưa lên (như cử tay, cử người đi). Dễ nhớ vì hình tượng tay đưa lên cao.

同“举”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭢅
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Hình thái radical:
⿳,⿲,〢,⿹,𠃑,丨,⿹,𠃍,二,一,⿱,八,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép