Bản dịch của từ 𭢈 trong tiếng Việt

𭢈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𭢈 (Danh từ)

01

Theo sách 'Phật Tổ Lịch Đại Thông Tải': một hình ảnh ẩn dụ về việc tìm kiếm vô hình như nước trăng, biểu tượng cho sự mơ hồ, khó nắm bắt trong tâm hồn và cuộc sống (giống như nhìn thấy tù ngục mà không tránh, thấy thiên đường mà muốn sinh ra).

《佛祖历代通载》:尉向有中觅无手~水月堪笑眼前见牢狱不避心外见天堂欲生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭢈
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,老,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép