Bản dịch của từ 𭢎 trong tiếng Việt
𭢎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭢎 (Danh từ)
【luó】
01
Theo 《四分律删繁补阙行事钞》, chỉ các loại giống như la, lệ, liễu, được nhà nông dùng để gieo trồng và làm sạch hạt giống, gồm 17 loại ngũ cốc và 5 loại quả, giống như cách người Việt chọn giống lúa sạch để mùa màng bội thu.
《四分律删繁补阙行事钞》:种者萝勒蓼等揉~淨子种者十七种穀脱皮淨火淨通五种五果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
