Bản dịch của từ 𭢚 trong tiếng Việt

𭢚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𭢚 (Động từ)

zāi
01

Chữ viết sai của chữ “𣔮”, đồng nghĩa với “” (trồng cây). Ví dụ trong câu: “Như lời Phật dạy, 𭢚 có nghĩa là mọc mầm nghi ngờ và vu khống, như hạt độc trong lòng.” (giúp nhớ: “tái” như “trồng” mầm nghi ngờ trong tâm)

“𣔮”的讹字。同“栽”。见《大乘义章》第五卷:“如成实说。𭢚谓𭢚蘖。疑谤之罪。心中发生。如世毒种所生𭢚蘖故曰心~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭢚
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,扌,裁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép