Bản dịch của từ 𭢜 trong tiếng Việt

𭢜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𭢜 (Danh từ)

jīn
01

Giống như chữ '', chỉ một loại ngọc quý hoặc đồ trang sức bằng ngọc (nhớ đến 'cân' như viên ngọc sáng chói).

同“琎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭢜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,進
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép