Bản dịch của từ 𭢞 trong tiếng Việt
𭢞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𭢞 (Tính từ)
【pǔ】
01
Giống như chữ “普” (phổ biến, rộng khắp). Dễ nhớ như “phổ cập” mọi nơi.
同“普”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~施〕Giống như “普施” (ban phát rộng rãi). Như việc “phổ ban” cho mọi người.
〔~施〕同“普施”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
