Bản dịch của từ 𭢠 trong tiếng Việt
𭢠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭢠 (Danh từ)
【wéi】
01
Theo 《倶舍论本义抄》, chỉ khoảng nửa đốt ngón tay hoặc một ngón rưỡi, tương đương với một phần tay, nửa khuỷu tay, hoặc một phần của một thước đo truyền thống (tìm hiểu để nhớ kích thước truyền thống).
《倶舍论本义抄》:指节半指一指半手一~手半肘半寻一寻。
Ví dụ
02
Theo 《别行》, dùng để đo chiều dài thân của Bồ Tát hoặc Phật, tương đương với một khuỷu tay người, có thể đo bằng bốn mặt của Bồ Tát; nếu đo bằng hai khuỷu tay thì một ước lượng khác là một thước ba (giúp nhớ cách đo chiều dài trong kinh điển Phật giáo).
《别行》:云其菩萨身长佛~长短正当以人一肘总有四面中菩萨面极令;若人肘量二肘一~若不得者一尺三作之亦得。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
