Bản dịch của từ 𭢣 trong tiếng Việt

𭢣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭢣 (Danh từ)

dùn
01

Cái khiên dùng để che chắn, bảo vệ (giống như chiếc 'đũn' che chắn trong chiến tranh).

同“楯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭢣
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【盾】
Hình thái radical:
⿰,𢪰,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép