Bản dịch của từ 𭢥 trong tiếng Việt

𭢥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𭢥 (Động từ)

01

(phương ngữ) nhổ, kéo ra (như nhổ cỏ, rút cây)

〈方言〉拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭢥
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,扌,落
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép