Bản dịch của từ 𭢨 trong tiếng Việt
𭢨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭢨 (Danh từ)
【wù】
01
Theo kinh 'Cứu Cánh Đại Bi Kinh': đoạn gậy đứt và các công sức, lương thực tích trữ của người dù có đầy đủ cũng không được vàng bạc của thầy; việc trị liệu chân thật tùy cảm mà cho là quạt, trống đánh tan chảy, giống như vàng hiện ra nếu người biết tuân theo pháp mà làm. (Giúp nhớ: 'vụ' như một vật dụng hay công cụ trong kinh điển, liên quan đến việc tu hành và tích trữ)
《究竟大悲经》:断杖~及人功粮食资储虽得是具不得金师阙于方;治眞际随感以爲~扇鼓撃销融去煻金现若人能得如法奉修荡。
Ví dụ
