Bản dịch của từ 𭢩 trong tiếng Việt

𭢩

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𭢩 (Thán từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) lời thỉnh cầu thành kính, thể hiện lòng hiếu thảo sâu sắc với tổ tiên ba đời, tôn kính đức hạnh của các vị thánh tổ.

〈韩国释义〉固请诚孝~挚惟我三圣祖圣德朕何可媲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭢩
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿱,貇,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép