Bản dịch của từ 𭢪 trong tiếng Việt
𭢪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭢪 (Danh từ)
【yuán】
01
Theo kinh sách cổ, chỉ các nơi thờ tự thần linh ngoài thành, như là các đền miếu, vườn tược, ao hồ bên ngoài làng xã (giúp nhớ: 'duyên' như 'duyên dáng' của cảnh vật bên ngoài thành).
《苏婆呼童子请问经》:城村落生縁伽蓝~底外道神祀及彼居处园林池河如此等处并。
Ví dụ
