Bản dịch của từ 𭢭 trong tiếng Việt
𭢭
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𭢭 (Thán từ)
【xìn】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) tiếng kêu la om sòm về chuyện không liên quan, như tiếng la hét không ngừng, thể hiện sự bức xúc hoặc phản đối (giống như tiếng 'tấn' vang vọng khắp nơi).
〈韩国释义〉读音신,章拖引不干之事叫嚷捃~無所不至其旨意所至皦然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
