Bản dịch của từ 𭢱 trong tiếng Việt

𭢱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭢱 (Danh từ)

luó
01

Theo kinh Phật, chỉ các chủng tộc như La Đà Lý Ca, mỗi chủng tộc có đặc điểm riêng biệt (giúp nhớ: La Đà Lý Ca như tên một bộ tộc trong truyện thần thoại).

《佛顶放无垢光明入普门观察一切如来心陀罗尼经》:囉怛哩迦种族~切身嚩种族魁脍种族生盲种族受斯恶报满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭢱
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Hình thái radical:
⿰,拏,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép