Bản dịch của từ 𭢳 trong tiếng Việt

𭢳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊN/AN/AN/A

𭢳 (Danh từ)

yóng
01

Theo 《释氏要览》: luật định đo lường, ví như tay dài của Phật, tay rộng một phần, tay nửa phần (giúp nhớ là 'dung' như 'dung lượng' đo lường cỡ tay Phật).

《释氏要览》:律应量作长佛二手广一~手半佛一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭢳
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,𤘆,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép