Bản dịch của từ 𭣂 trong tiếng Việt

𭣂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𭣂 (Danh từ)

01

Theo 《行林抄》: Mô tả hình ảnh các vị Bồ Tát như Bồ Tát Bát La Mật Đa, cùng tám vị Bồ Tát cúng dường bên trong và bên ngoài; Đức Thế Tôn và tượng Phật Mẫu Bồ Tát được trang nghiêm bởi ánh sáng của các vị Phật, tạo nên cảnh tượng trang trọng và linh thiêng (giúp nhớ qua hình ảnh trang nghiêm, nhiều vị Bồ Tát cùng hiện diện).

《行林抄》:皆画十鉢罗二合~波罗蜜多菩萨前后复画内外八供养菩萨等;世尊如鉢罗二合~佛母菩萨像以诸佛爲光上下庄严一如前同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭣂
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,告,⿳,小,冖,𠰅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép