Bản dịch của từ 𭣋 trong tiếng Việt

𭣋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋN/AN/AN/A

𭣋 (Động từ)

chèn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thường dùng để chỉ lớp lót, lớp nền trong quần áo hoặc vật liệu). Ví dụ: lớp thấn lót áo giúp giữ ấm.

同“衬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭣋
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【THẤN】
Hình thái radical:
⿰,扌,親
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép