Bản dịch của từ 𭣑 trong tiếng Việt
𭣑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭣑 (Danh từ)
【wù】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đại Minh Vương phía dưới, phía trên có Vụ Tát (một danh hiệu hoặc tên riêng trong văn hóa Phật giáo hoặc thần thoại), nhớ như một vị vua sáng chói trên đỉnh và dưới chân núi Vụ.
〈韩国释义〉大明王 下方嚩曪播多罗大明王 上方塢~灑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
