Bản dịch của từ 𭣞 trong tiếng Việt
𭣞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭣞 (Tính từ)
【jiān】
01
Theo chú giải trong 《妙法莲华经释文》: trong tiếng phản ngữ có nghĩa là gian dũng, nghĩa là gan dạ nhưng cũng có thể hiểu là gian tà; chữ này xuất hiện trong các từ cổ liên quan đến sự phá hoại hoặc gian ác (như 'gian dũng' hay 'gian tà'). Có người giải thích thêm là thêm dao (thêm vũ khí) để chỉ sự tàn phá, gian ác.
《妙法莲华经释文》:反国语云姦勇也~生上古坏反武玄之云人毁曰一也有云加刀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
