Bản dịch của từ 𭤋 trong tiếng Việt

𭤋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𭤋 (Danh từ)

shù
01

Cùng nghĩa với chữ “” (số), dùng để chỉ con số hoặc lượng đếm (như số đếm trong toán học).

同“数”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭤋
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【SỐ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,⿻,中,𠆣,女,⿺,⿱,𠂇,又,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép