Bản dịch của từ 𭤓 trong tiếng Việt

𭤓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭤓 (Động từ)

huó
01

Giống như chữ 𣀷, thường dùng trong các từ liên quan đến việc thu hoạch hoặc lấy được (nhớ câu: hoạch là thu hoạch, giống như hái quả).

同“𣀷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭤓
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠCH】
Hình thái radical:
⿰,𪋘,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép