Bản dịch của từ 𭤖 trong tiếng Việt

𭤖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𭤖 (Tính từ)

zhèng
01

Giống như chữ “chính”, nghĩa là chính trị, quản lý, điều hành (dễ nhớ vì cùng bộ “chính” trong tiếng Việt).

同“政”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭤖
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Hình thái radical:
⿱,正,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép