Bản dịch của từ 𭤟 trong tiếng Việt

𭤟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𭤟 (Danh từ)

jīn
01

Đơn vị đo trọng lượng, tương đương 0,5 kg (giống chữ 'cân' trong tiếng Việt)

同“斤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭤟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Hình thái radical:
⿸,𠂆,𬼽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép