Bản dịch của từ 𭤪 trong tiếng Việt

𭤪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭤪 (Danh từ)

huáng
01

(Theo nghĩa Nhật) Phần lưỡi dao từ sống dao đến mũi dao, như phần 'lưỡi' sắc bén của dao; chữ này còn là biến thể của chữ 'は' trong chữ Kana biến thể.

〈日本释义〉刃方(刃の鎬[しのぎ]から、刃先に至る間の部分)。国字の字典には刃方を一字にしたとあった。「は」の変体仮名として がある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭤪
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𠂇,乙,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép