Bản dịch của từ 𭤪 trong tiếng Việt
𭤪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭤪 (Danh từ)
【huáng】
01
(Theo nghĩa Nhật) Phần lưỡi dao từ sống dao đến mũi dao, như phần 'lưỡi' sắc bén của dao; chữ này còn là biến thể của chữ 'は' trong chữ Kana biến thể.
〈日本释义〉刃方(刃の鎬[しのぎ]から、刃先に至る間の部分)。国字の字典には刃方を一字にしたとあった。「は」の変体仮名として がある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
