Bản dịch của từ 𭤬 trong tiếng Việt

𭤬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭤬 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vượt thời gian, không bị giới hạn bởi lịch sử; vĩnh cửu như truyền thuyết, không cần ghi chép của sử gia.

〈韩国释义〉曠絶千古。何待太史之紀。~常之銘而。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭤬
Bính âm:
【‧】【KHÔNG XÁC ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿰,方,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép