Bản dịch của từ 𭤱 trong tiếng Việt

𭤱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𭤱 (Tính từ)

xuàn
01

Chữ viết sai của '' (xoay vòng); nghĩa là 'không lâu, sắp tới'. (Dễ nhớ như vòng xoay thời gian sắp hết)

〈韩国释义〉“旋”的讹字。不久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭤱
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN】
Hình thái radical:
⿰,方,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép