ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭤵
Bảng phân tích âm vị 𭤵
N/A
(từ phương ngữ) Địa phương, vùng đất (như trong từ 建瓯, đọc là tiɔŋ33 trong tiếng Mân)
〈方言〉建瓯 tiɔŋ33 “地方”的合音〔闽〕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép