Bản dịch của từ 𭤵 trong tiếng Việt

𭤵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧˋ ㄈㄤN/AN/AN/A

𭤵 (Danh từ)

01

(từ phương ngữ) Địa phương, vùng đất (như trong từ 建瓯, đọc là tiɔŋ33 trong tiếng Mân)

〈方言〉建瓯 tiɔŋ33 “地方”的合音〔闽〕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭤵
Bính âm:
【ㄉㄧˋ ㄈㄤ】【ĐỊA PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,地,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép