Bản dịch của từ 𭤷 trong tiếng Việt
𭤷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭤷 (Danh từ)
【huān】
01
Theo kinh Phật, biểu tượng gồm cờ, quạt, dù, cờ hiệu, và các vật trang trí khác; thường thấy trong các cảnh có yêu quái ăn thịt người, giỏi bắn cung và hiểu phép thần thông.
《佛本行集经》:幡旗麾纛羽盖旌~多诸夜叉悉食人肉善解神射各把。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
