Bản dịch của từ 𭤷 trong tiếng Việt

𭤷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𭤷 (Danh từ)

huān
01

Theo kinh Phật, biểu tượng gồm cờ, quạt, dù, cờ hiệu, và các vật trang trí khác; thường thấy trong các cảnh có yêu quái ăn thịt người, giỏi bắn cung và hiểu phép thần thông.

《佛本行集经》:幡旗麾纛羽盖旌~多诸夜叉悉食人肉善解神射各把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭤷
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,方,行
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép