Bản dịch của từ 𭤿 trong tiếng Việt
𭤿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𭤿 (Tính từ)
【tà】
01
Theo kinh Phật, chỉ trạng thái khô khan, mặt mày hốc hác, răng như cáo, toàn thân vàng úa, bụng đói (như cảnh đói khát trong kinh điển).
《佛说施饿鬼甘露味大陀罗尼经》:恶风动故筋脉痑~痑音他但反口中干燥面目狐齿遍体萎黄腹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
