Bản dịch của từ 𭥁 trong tiếng Việt

𭥁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋN/AN/AN/A

𭥁 (Động từ)

bàng
01

Cùng nghĩa với “” (phỉ báng, nói xấu người khác); nhớ như câu 'bàng tai nghe lời đồn' để dễ nhớ.

同“谤”。见《大乘阿毘达磨杂集论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥁
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,方,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép