ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭥅
Bảng phân tích âm vị 𭥅
Hè
Giống như chữ “褐”, chỉ màu nâu sẫm như màu hạt dẻ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến màu áo nâu của nhà sư trong Phật giáo).
同“褐”。见《贞元新定释教目录》。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép