Bản dịch của từ 𭥇 trong tiếng Việt

𭥇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𭥇 (Thán từ)

01

Giống chữ “” dùng trong câu thần chú Phật giáo, như một âm vang linh thiêng dễ nhớ (mì mì như câu niệm chú).

同“弥”。佛教呪语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭥇
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Hình thái radical:
⿰,方,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép