Bản dịch của từ 𭥊 trong tiếng Việt
𭥊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𭥊 (Danh từ)
【gé】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 khoảng cách giữa các hàng chữ, giống như khoảng cách 'cách' nhau trong tiếng Việt.
〈古壮字〉读音geh,行与行之间的间隔。
Ví dụ
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 khe hở, khoảng trống nhỏ giữa các vật thể, như khe hở nhỏ gọi là 'cách' trong tiếng Việt.
〈古壮字〉读音geh,缝隙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
