Bản dịch của từ 𭥊 trong tiếng Việt

𭥊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𭥊 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 khoảng cách giữa các hàng chữ, giống như khoảng cách 'cách' nhau trong tiếng Việt.

〈古壮字〉读音geh,行与行之间的间隔。

Ví dụ
02

〈chữ cổ của người Tráng〉 khe hở, khoảng trống nhỏ giữa các vật thể, như khe hở nhỏ gọi là 'cách' trong tiếng Việt.

〈古壮字〉读音geh,缝隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥊
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,既,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép