Bản dịch của từ 𭥑 trong tiếng Việt

𭥑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𭥑 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là buổi tối, lúc mặt trời lặn (nhớ từ 'tịch dương' - chiều tà)

〈韩国释义〉同“夕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥑
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Hình thái radical:
⿰,日,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép