Bản dịch của từ 𭥒 trong tiếng Việt

𭥒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𭥒 (Tính từ)

gèn
01

Giống như chữ '' (cấn), chỉ sự dừng lại, kiên định (như câu thành ngữ 'cấn như núi').

同“艮”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭥒
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿱,旦,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép