Bản dịch của từ 𭥕 trong tiếng Việt

𭥕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𭥕 (Danh từ)

xīng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ngôi sao trên trời, dễ nhớ như từ 'tinh tú' trong tiếng Việt).

同“星”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭥕
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿱,日,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép