Bản dịch của từ 𭥛 trong tiếng Việt

𭥛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𭥛 (Tính từ)

zhào
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Vào thời đó đều đã sáng rõ (từ '' gợi nhớ sự sáng tỏ, dễ nhớ như ánh sáng chiếu rọi).

〈韩国释义〉其時皆已昭~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥛
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,日,孔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép